runcible spoon
/'rʌnsibl'spu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nĩa thìa: Một dụng cụ ăn uống kết hợp, có hình dáng giống một chiếc nĩa ba mũi rộng, trong đó một mũi được thiết kế có cạnh sắc và lõm xuống như một cái thìa. Đây là một từ được nhà thơ Edward Lear sáng tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem describes the Owl and the Pussycat dining with a "runcible spoon". (Bài thơ mô tả Cú và Mèo ăn tối bằng một "nĩa thìa".)
- He collects antique cutlery and owns a replica of a runcible spoon. (Anh ấy sưu tầm đồ dao nĩa cổ và sở hữu một bản sao của một chiếc nĩa thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Runcible": Từ này thường chỉ xuất hiện trong cụm "runcible spoon". Tuy nhiên, Edward Lear cũng đã sử dụng nó một cách hài hước trong các ngữ cảnh khác như "runcible hat" (mũ runcible) hay "runcible cat" (mèo runcible), nhấn mạnh tính chất tưởng tượng và vui nhộn của từ này.
- Lear's nonsense verse is full of imaginative creations like the runcible spoon. (Thơ vô nghĩa của Lear đầy những sáng tạo tưởng tượng như chiếc nĩa thìa.)
Biến thể và từ gần giống
- Spork (n): Thìa nĩa. Một dụng cụ ăn uống hiện đại kết hợp chức năng của thìa và nĩa, thường được làm bằng nhựa.
- The picnic set included plastic sporks. (Bộ đồ dã ngoại bao gồm cả thìa nĩa bằng nhựa.)
- Splayd (n): Tên thương hiệu cho một loại dụng cụ kết hợp thìa, nĩa và dao.
- Cutlery (n): Đồ dao nĩa thìa nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Hybrid utensil: Dụng cụ lai tạo.
- Combination fork-spoon: Nĩa-thìa kết hợp.
Thành ngữ liên quan
- "With a runcible spoon": Cụm từ này, được lấy từ bài thơ "The Owl and the Pussycat" của Edward Lear, thường được dùng để ám chỉ một bữa ăn lãng mạn, kỳ lạ hoặc mang tính chất thơ ca.
- They dined on mince and slices of quince, which they ate with a runcible spoon. (Họ ăn tối với thịt băm và những lát mộc qua, thứ mà họ ăn bằng một chiếc nĩa thìa.)
danh từ
- nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộng, trong đó có một mũi có cạnh sắc và lõm xuống như một cái thìa)